divivu logo
CHO THUÊ XE NÂNG NGƯỜI GS
Click vào để xem album ảnh
Cập nhật lần cuối lúc 11:18 ngày 03/09/2010
Tổng số lượt xem: 24 050 lần
| Chia sẻ |
CHO THUÊ XE NÂNG NGƯỜI GS
  Model: GS
  Đơn giá bán: 12 000 USD
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 234 000 000 đ
Nhà cung cấp (Chưa được xác thực)
Mr.Minh
Mr.Minh
171 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội, Đống Đa , Hà Nội
Chi tiết sản phẩm

Xe nâng người tự hành GS là dòng xe nâng người cho thuê thông dụng nhất tại Việt Nam.Xe nâng tự hành dạng kéo GS của Genie là thiết bị nâng đáng tin cậy nhất. Với giá cả cạnh tranh, nó là lựa chọn thay thế cho xe nâng tự hành dạng Booms và khung nâng di động. Dòng sản phẩm này đã trải qua 30 năm kinh nghiệm và được ứng dụng công nghệ hiện đại. Dòng sản phẩm GS đã được nghiên cứu, sử dụng ở khu vực địa hình hẹp, sàn thao tác mở rộng, lái bằng điện, hoạt động độ ồn thấp, các model chạy ở địa hình mấp mô và chiều cao làm việc từ 21 đến 59 feet ( 6.4 đến 18m).

Các thông số kỹ thuật

Model

GS-2668 RT

GS-3268 RT

Kích thước

US

Mét

US

Mét

Chiều cao làm việc tối đa*

32 ft

9.92 m

38 ft

11.75 m

A Chiều cao sàn làm việc tối đa

26 ft

7.92 m

30 ft

9.75 m

B Chiều dài sàn - bên ngoài

- mở rộng

8 ft 3 in

13 ft

2.51 m

3.96 m

8 ft 3 in

13 ft

2.51 m

3.96 m

Phần mở rộng sàn

5 ft

1.52 m

5 ft

1.52 m

C Chiều rộng sàn- bên ngoài

5 ft 1 in

1.55 m

5 ft 1 in

1.55 m

Chiều cao của bàn đạp

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

Chiều cao của sàn khi xếp gọn

3 ft 10.75 in

1.19 m

4 ft 3.75 in

1.31 m

D Chiều cao xếp gọn**

Lan can hạ thấp

7 ft 7.5 in

5 ft 7 in

2.32 in

1.70 m

8 ft 5 in

6 ft

2.45 m

1.83

E Chiều dài - khi xếp gọn

- sàn vươn

- chân chống vận hành

8 ft 9 in

13 ft 5.5 in

10 ft 9 in

2.67 m

4.10 m

3.28 m

8 ft

13 ft 5.5 in

10 ft 9 in

2.44 m

4.10 m

3.28 m

F Chiều rộng

5 ft 8 in

0.81 m

5 ft 8 in

0.81 m

G Khoảng cách giữa trục bánh xe

6 ft 1 in

1.85 m

6 ft 1 in

1.85 m

H Khoảng cách gầm xe- tâm

7.5 in

0.19 m

7.5 in

0.19 m

Hiệu suất

 

 

 

 

Khả năng tải

Khả năng tải- khi mở rộng sàn

1250 lbs

300 lbs

567 kg

136 kg

1000 lbs

300 lbs

454 kg

136 kg

Tốc độ lái- khi xếp gọn

Tốc độ lái- khi nâng

3.8 mph

0.5 mph

6.1 km/h

0.8 km/h

3.8 mph

0.5 mph

6.1 km/h

0.8 km/h

Khả năng leo dốc khi xếp gọn***

40%

35%

Cân bằng chân chống tối đa:

- Từ trước đến sau

- Cạnh tới cạnh

 

6.60

10.60

 

6.60

10.60

Bán kính quay- bên trong

5 ft

1.52 m

5 ft

1.52 m

Bán kính quay- bên ngoài

12 ft 1 in

3.68 m

12 ft 1 in

3.68 m

Tốc độ nâng/ hạ

30/ 35 giây

40/37 giây

Điều khiển

Tương thích

Tương thích

Lái

Bốn bánh

Bốn bánh

Lốp địa hình

12 x 23.5 in

30 x 60 cm

12 x 23.5 in

30 x 60 cm

Nguồn nhiên liệu

Kubota gas/LPG 23 hp (17 kW)

Kubota diesel 20 hp (15 kW)

Perkins diesel 26 hp (19 kW)

Thể tích bình nhiên liệu

15 gal

56.8 lít

15 gal

56.8 lít

Thể tích hệ thống thuỷ lực

16.5 gal

62.5 lít

16.5 gal

62.5 lít

Trọng lượng máy

6373 lbs

2891 kg

8008 lbs

3632 kg

 

 

Model

GS-1530

GS-1930

Kích thước

US

Mét

US

Mét

Chiều cao làm việc tối đa

21 ft

6.57 m

25 ft

7.79 m

A Chiều cao sàn làm việc tối đa

15 ft

4.57 m

19 ft

5.79 m

B Chiều dài sàn- bên ngoài

 - mở rộng

5 ft 4 in

8 ft 4 in

1.63 m

2.54 m

5 ft 4 in

8 ft 4 in

1.63 m

2.54 m

Phần mở rộng sàn

3 ft

0.91 m

3 ft

0.91 m

C Chiều rộng sàn- bên ngoài

2 ft 5 in

0.74 m

2 ft 5 in

0.74 m

Chiều cao của lan can

3 ft 3 in

0.99 m

3 ft 3 in

0.99 m

Chiều cao ván để chân

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

D Chiều cao xếp gọn: Lan can cố định Lan can gập

 Ray gập

6 ft 5 in

6 ft 8 in

5 ft 8 in

1.96 m

2.03 m

1.73 m

6 ft 7 in

6 ft 11 in

5 ft 9 in

2.00 m

2.11 m

1.75m

E Chiều dài - xếp gọn

 - khi vươn

6 ft

9 ft

1.83 m

2.74 m

6 ft

9 ft

1.83 m

2.74 m

F Chiều rộng

2 ft 6 in

0.76 m

2 ft 6 in

0.76 m

G Khoảng cách giữa trục bánh xe

4 ft 4 in

1.32 m

4 ft 4 in

1.32 m

H Khoảng cách gầm xe- tâm

 I với bộ phận bảo vệ được triển khai

2.4 in

0.75 in

0.06 m

0.02 m

2.4 in

0.75 in

0.06 m

0.02 m

Hiệu suất

 

 

 

 

Khả năng tải

Khả năng tải- khi mở rộng sàn

600 lbs

250 lbs

272 kg

113 kg

500 lbs

250 lbs

227 kg

113 kg

Tốc độ lái- khi xếp gọn

Tốc độ lái- khi nâng

2.5 mph

0.5 mph

4.0 km/h

0.8 km/h

2.5 mph

0.5 mph

4.0 km/h

0.8 km/h

Khả năng leo dốc khi xếp gọn

30%

30%

Bán kính quay- bên trong

0

0

Bán kính quay- bên ngoài

5 ft 1 in

1.55 m

5 ft 1 in

1.55 m

Tốc độ nâng/ hạ

16/ 29 giây

16/ 25 giây

Điều khiển

Tương thích

Tương thích

Lái

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Phanh đĩa

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Lốp cứng không để lại vết

12 x 4.5 x 8 in

30 x 11 x 20 cm

12 x 4.5 x 8 in

30 x 11 x 20 cm

Nguồn nhiên liệu

24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)

24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)

Thể tích hệ thống thuỷ lực

3.75 gal

14.2 lít

3.75 gal

14.2 lít

Trọng lượng máy

2575 lbs

1168 kg

2702 lbs

1226 kg

 

 

Model

GS-2032

GS-2632

Kích thước

US

Mét

US

Mét

Chiều cao làm việc tối đa

26 ft

8.10 m

32 ft

9.92 m

A Chiều cao sàn làm việc tối đa

20 ft

6.10 m

26 ft

7.92 m

B Chiều dài sàn- bên ngoài

 - mở rộng

7 ft 5 in

10 ft 5 in

2.26 m

3.18 m

7 ft 5 in

10 ft 5 in

2.26 m

3.18 m

Phần mở rộng sàn

3 ft

0.91 m

3 ft

0.91 m

C Chiều rộng sàn- bên ngoài

2 ft 8 in

0.81 m

2 ft 8 in

0.81 m

Chiều cao của lan can

3 ft 3 in

0.99 m

3 ft 3 in

0.99 m

Chiều cao ván để chân

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

D Chiều cao xếp gọn: Lan can cố định Lan can gập

 Ray gập

6 ft 8 in

7 ft

5 ft 10 in

2.03 m

2.13 m

1.78 m

-

7 ft 5 in

6 ft 3 in

-

2.26 m

1.91 m

E Chiều dài - xếp gọn

 - khi vươn

8 ft

10 ft 11 in

2.44 m

3.33 m

8 ft

10 ft 11 in

2.44 m

3.33 m

F Chiều rộng

2 ft 11 in

0.81 m

2 ft 11 in

0.81 m

G Khoảng cách giữa trục bánh xe

6 ft 1 in

1.85 m

6 ft 1 in

1.85 m

H Khoảng cách gầm xe- tâm

 I với bộ phận bảo vệ được triển khai

3.5 in

0.88 in

0.09 m

0.02 m

3.5 in

0.88 in

0.09 m

0.02 m

Hiệu suất

 

 

 

 

Khả năng tải

Khả năng tải- khi mở rộng sàn

800 lbs

250 lbs

363 kg

113 kg

500 lbs

250 lbs

227 kg

113 kg

Tốc độ lái- khi xếp gọn

Tốc độ lái- khi nâng

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

Khả năng leo dốc khi xếp gọn

30%

25%

Bán kính quay- bên trong

0

0

Bán kính quay- bên ngoài

7 ft

2.13 m

7 ft

2.13 m

Tốc độ nâng/ hạ

30/ 34 giây

30/ 40 giây

Điều khiển

Tương thích

Tương thích

Lái

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Phanh đĩa

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Lốp cứng không để lại vết

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

Nguồn nhiên liệu

24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)

24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)

Thể tích hệ thống thuỷ lực

3.75 gal

14.2 lít

3.75 gal

14.2 lít

Trọng lượng máy

3574 lbs

1621 kg

4413 lbs

2002 kg

 

 

 

Models

GS-2046

GS-2646

GS-3246

Kích thước

US

Mét

US

Mét

US

Mét

Chiều cao làm việc tối đa

26 ft

8.10 m

32 ft

9.92 m

38 ft

11.75 m

A Chiều cao sàn làm việc tối đa

20 ft

6.10 m

26 ft

7.92 m

32 ft

9.75 m

B Chiều dài sàn- bên ngoài

 - mở rộng

Bàn trượt mở rộng sàn

7 ft 5 in

10 ft 5 in

3 ft

2.26 m

3.18 m

0.91 m

7 ft 5 in

10 ft 5 in

3 ft

2.26 m

3.18 m

0.91 m

7 ft 5 in

10 ft 5 in

3 ft

2.26 m

3.18 m

0.91 m

C Chiều rộng sàn- bên ngoài

3 ft 9.3 in

1.15 m

3 ft 9.3 in

1.15 m

3 ft 9.3 in

1.15 m

Chiều cao của lan can

 

 

3 ft 7 in

1.09 m

3 ft 7 in

1.09 m

Chiều cao ván để chân

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

D Chiều cao xếp gọn: lan can gập

 Ray gập

7 ft

5 ft 1 in

2.13 m

1.55 m

7 ft 5 in

5 ft 6 in

2.26 m

1.68 m

7 ft 10 in

5 ft 11 in

2.39 m

1.80 m

E Chiều dài - xếp gọn

 - khi vươn

7 ft 11 in

10 ft 10.5 in

2.41 m

3.31 m

7 ft 11 in

10 ft 10.5 in

2.41 m

3.31 m

7 ft 11 in

10 ft 10.5 in

2.41 m

3.31 m

F Chiều rộng

3 ft 10 in

1.17 m

3 ft 10 in

1.17 m

3 ft 10 in

1.17 m

G Khoảng cách giữa trục bánh xe

6 ft 1 in

1.85 m

6 ft 1 in

1.85 m

6 ft 1 in

1.85 m

H Khoảng cách gầm xe- tâm

 - với bộ phận bảo vệ được triển khai

4 in

0.75 in

0.10 m

0.019 m

4 in

0.75 in

0.10 m

0.019 m

4 in

0.75 in

0.10 m

0.019 m

Hiệu suất

 

 

 

 

 

 

Khả năng tải

Khả năng tải- khi mở rộng sàn

1200 lbs

250 bls

544 kg

113 kg

1000 lbs

250 lbs

454 kg

113 kg

700 lbs

250 lbs

318 kg

113 kg

Tốc độ lái- khi xếp gọn

Tốc độ lái- khi nâng

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

2.2 mph

0.5 mph

3.5 km/h

0.8 km/h

Khả năng leo dốc khi xếp gọn

30%

30%

30%

Bán kính quay- bên trong

0

0

0

0

0

0

Bán kính quay- bên ngoài

7 ft 6 in

2.29 m

7 ft 6 in

2.29 m

7 ft 6 in

2.29 m

Tốc độ nâng/ hạ

30/33 giây

30/33 giây

30/33 giây

Điều khiển

Tương thích

Tương thích

Tương thích

Lái

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Phanh đĩa

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Lốp cứng không để lại vết

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

15 x 5 x 11 in

38 x 13 x 28 cm

Nguồn nhiên liệu

24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)

24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)

24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)

Thể tích hệ thống thuỷ lực

3.75 gal

14.2 L

3.75 gal

14.2 L

3.75 gal

14.2 L

Trọng lượng máy

3977 lbs

1804 kg

4312 lbs

1956 kg

5211 lbs

2364 kg

 

Tiêu chuẩn: ANSI A92.5, CSA B354.4, Thích hợp CE, AS 1419.10, PB-10-611-03

* Chiều cao làm việc được tính bằng cách đối với hệ m cộng thêm 2m vào chiều cao tới sàn, đối với hệ feet US là cộng thêm 6ft vào chiều cao tới sàn

** Khi đang nâng (sàn được nâng lên), thiết bị được thiết kế chỉ để hoạt động trên bề mặt vững chắc, thăng bằng

*** Khả năng leo dốc được áp dụng khi di chuyển ở trên dốc, Xem thêm phần hướng dẫn vận hành để biết thêm tỉ lệ độ dốc.

**** Trọng lượng tùy thuộc vào lựa chọn và/ hoặc tiêu chuẩn của quốc gia

Bảng thuộc tính chi tiết của sản phẩm
  Cho thuê xe nâng người  0986866987
   
Nhận xét sản phẩm
   Cho thue xe nang nguoi 0986866987 www.chothuexen
Xe nâng người Genie - Giải pháp độ cao của bạn
Thời gian: 14:01 23/08/2010
Người gửi: xenangnguoi
Đánh giá: Rank
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm